ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣁳
Bảng phân tích âm vị 𣁳
Wò
Dùng cái gáo múc vật gì đó (như múc nước bằng gáo).
用斗取物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép