Bản dịch của từ 𣁳 trong tiếng Việt

𣁳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣁳 (Động từ)

01

Dùng cái gáo múc vật gì đó (như múc nước bằng gáo).

用斗取物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣁳
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Các biến thể:
𦧌
Hình thái radical:
⿰,舌,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép