Bản dịch của từ 𣁹 trong tiếng Việt
𣁹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𣁹 (Tính từ)
【jiǎo】
01
Giống chữ “斠” (chính xác), còn “𣁹” là cách viết thông tục (dân dã) – dễ nhớ như cách người dân thường dùng từ ngữ giản lược trong đời sống hàng ngày.
同“斠”。朝鲜本《龙龛手鉴·斗部》:“斠,正;𣁹,俗。今增。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
