Bản dịch của từ 𣁽 trong tiếng Việt

𣁽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𣁽 (Danh từ)

kuí
01

Chữ viết sai của chữ '' (khuê), nghĩa là người đứng đầu hoặc tinh tú trong nhóm, dễ nhớ như 'khuê sao' trên trời.

“魁”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣁽
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿺,⿱,甶,儿,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép