Bản dịch của từ 𣂍 trong tiếng Việt

𣂍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𣂍 (Danh từ)

01

Theo sách cổ, 𣂍 là đơn vị đo lường cổ, giống như ‘cách’ trong ‘cách đong’, dùng để định lượng vật liệu hoặc đồ dùng trong đời sống xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến ‘cách’ trong tiếng Việt).

陈彭年-大广益会玉篇:“云鼎属实五𣂍,斗二计曰𣂍又音革平原有鬲县亦作鬲”。

Ví dụ
𣂍
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,⿱,一,角,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿乚丿乚一丨一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép