Bản dịch của từ 𣂍 trong tiếng Việt
𣂍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𣂍 (Danh từ)
【gé】
01
Theo sách cổ, 𣂍 là đơn vị đo lường cổ, giống như ‘cách’ trong ‘cách đong’, dùng để định lượng vật liệu hoặc đồ dùng trong đời sống xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến ‘cách’ trong tiếng Việt).
陈彭年-大广益会玉篇:“云鼎属实五𣂍,斗二计曰𣂍又音革平原有鬲县亦作鬲”。
Ví dụ
