Bản dịch của từ 𣂥 trong tiếng Việt

𣂥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠN/AN/AN/A

𣂥 (Danh từ)

tiāo
01

Cái cuốc lớn dùng để cày bừa ruộng (như cái cào lớn, giúp làm đất dễ dàng)

大锄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣂥
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠩓,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丶丶乚丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép