Bản dịch của từ 𣂻 trong tiếng Việt

𣂻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

𣂻 (Danh từ)

ōu
01

Cái cuốc nằm, giống như cái cuốc nằm nghỉ sau khi làm ruộng (nhớ hình ảnh cuốc nằm trên đất sau khi cày).

〔~~〕偃锄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣂻
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,區,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一丨乚一乚丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép