Bản dịch của từ 𣂽 trong tiếng Việt

𣂽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣂽 (Động từ)

01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến động tác chặt hoặc đốn.

同“爴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đốn, chặt cây (hành động dùng dao rựa để chặt).

斫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣂽
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẠT】
Hình thái radical:
⿰,國,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一乚丶丿一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép