Bản dịch của từ 𣃈 trong tiếng Việt

𣃈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣃈 (Động từ)

zhuó
01

Bị vỡ, rạn nứt (như cái bình bị tróc, dễ nhớ vì 'tróc' gần âm với 'trác').

破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại dụng cụ hoặc công cụ trong nông nghiệp).

同“鐯”。

Ví dụ
𣃈
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
櫡, 𣃑, 𩁥
Hình thái radical:
⿰,著,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丿丨乚一一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép