Bản dịch của từ 𣃊 trong tiếng Việt

𣃊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

𣃊 (Danh từ)

dǐng
01

Giống như 'đỉnh' – cái nồi ba chân dùng để nấu ăn hoặc làm lễ, dễ nhớ như câu 'đỉnh đồng đun cơm'.

同“鼎”。《字彙補·斤部》:“𣃊,同鼎。”

Ví dụ
𣃊
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,目,斦,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿一丨丿丿一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép