Bản dịch của từ 𣃒 trong tiếng Việt

𣃒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

𣃒 (Danh từ)

dǐng
01

Giống như chữ “đỉnh” – chiếc nồi ba chân dùng để nấu ăn hoặc làm đồ lễ trong văn hóa cổ Trung Hoa (nhớ câu thành ngữ “đỉnh cao nghệ thuật” để liên tưởng).

同“鼎”。《字彙補·斤部》:“鼎,同鼎。”

Ví dụ
𣃒
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,䀠,一,斦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一一丿丿一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép