Bản dịch của từ 𣃘 trong tiếng Việt

𣃘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chăn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𣃘 (Danh từ)

chăn
01

Cột cờ, cây cột để treo cờ hiệu (như cột cờ trong lễ hội, dễ nhớ vì 'sẩn' nghe giống 'cần' cờ).

旗竿。《説文•丨部》:“𣃘,旌旗杠皃。”《廣韻•獮韻》:“𣃘,旌旗柱。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣃘
Bính âm:
【chăn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,方,个
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép