ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣃘
Bảng phân tích âm vị 𣃘
Chăn
Cột cờ, cây cột để treo cờ hiệu (như cột cờ trong lễ hội, dễ nhớ vì 'sẩn' nghe giống 'cần' cờ).
旗竿。《説文•丨部》:“𣃘,旌旗杠皃。”《廣韻•獮韻》:“𣃘,旌旗柱。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép