Bản dịch của từ 𣃚 trong tiếng Việt

𣃚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𣃚 (Danh từ)

háng
01

Giống chữ '', chỉ chiếc thuyền nhỏ hình vuông dùng để đi trên sông nước (nhớ câu '方舟' tức thuyền vuông).

同“斻(航)”。《集韻•唐韻》:“𣃚,寒剛切。《説文》:‘方舟也。’”按:《説文》作“斻,方舟也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣃚
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿰,方,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép