Bản dịch của từ 𣃞 trong tiếng Việt

𣃞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊN/AN/AN/A

𣃞 (Danh từ)

fáng
01

Giống như chữ '', nghĩa là 'căn phòng' hay 'nhà' – dễ nhớ như 'phòng' trong tiếng Việt.

同“房”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣃞
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿰,丬,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丶丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép