Bản dịch của từ 𣃠 trong tiếng Việt

𣃠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𣃠 (Danh từ)

jīng
01

Cờ hiệu, biểu tượng dùng trong quân đội hoặc nghi lễ (giống như 'cờ tinh' để dễ nhớ).

同“旌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣃠
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép