Bản dịch của từ 𣃧 trong tiếng Việt

𣃧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣃧 (Động từ)

yǎn
01

Giống chữ “𣃳”. Trong cụm từ như 〔~〕, có thể hiểu là “che phủ”, “che đậy” (giống chữ “”). Nghĩa là che chắn, phủ lên để không thấy rõ.

同“𣃳”。〔~翳〕疑同“掩”。遮蔽,遮盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣃧
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,方,𭥍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép