Bản dịch của từ 𣃨 trong tiếng Việt

𣃨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

𣃨 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (lữ), chỉ đoàn người đi đường, hành trình; dễ nhớ như câu ca dao 'đi lữ phương xa'

同“旅”。《玉篇•㫃部》:“𣃨”,同“旅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣃨
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𭤨,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép