Bản dịch của từ 𣃵 trong tiếng Việt

𣃵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𣃵 (Danh từ)

zhèn
01

Giống chữ 'thân' nghĩa là duỗi ra, kéo dài; chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ như Kim văn và Lệ định tự.

同“伸”。金文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ 'trận' trong tiếng Việt, chỉ sự sắp xếp hoặc đội hình (như trận đánh).

同“阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ 'thân' trong 'thân áo', chỉ loại dây thắt hoặc dây buộc.

同“绅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣃵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
紳, 陣
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép