Bản dịch của từ 𣃻 trong tiếng Việt

𣃻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𣃻 (Danh từ)

zhèn
01

Giống như chữ 'trận' trong tiếng Việt, chỉ một khoảng không gian hoặc thời gian có sự sắp xếp, bố trí (như trận địa, trận đánh). Dễ nhớ vì giống chữ 'trận' quen thuộc trong tiếng Việt.

同“阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣃻
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,甲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép