Bản dịch của từ 𣃻 trong tiếng Việt
𣃻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𣃻 (Danh từ)
【zhèn】
01
Giống như chữ 'trận' trong tiếng Việt, chỉ một khoảng không gian hoặc thời gian có sự sắp xếp, bố trí (như trận địa, trận đánh). Dễ nhớ vì giống chữ 'trận' quen thuộc trong tiếng Việt.
同“阵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
