Bản dịch của từ 𣄀 trong tiếng Việt

𣄀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𣄀 (Danh từ)

jīng
01

Cờ hiệu, biểu tượng dùng để dẫn đầu hoặc chỉ huy (giống như 'cờ' trong tiếng Việt)

同“旌”。

Ví dụ
𣄀
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,全
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép