Bản dịch của từ 𣄝 trong tiếng Việt

𣄝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣄝 (Động từ)

yàn
01

Giống chữ “” (yàn), nghĩa là kiểm tra, xác minh (như trong ‘kiểm nghiệm’). Dễ nhớ: ‘yểm’ nghe giống ‘kiểm’, đều liên quan đến kiểm tra, xác nhận.

同“验”。验证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣄝
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép