Bản dịch của từ 𣄟 trong tiếng Việt

𣄟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣄟 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (hồ), chỉ bình, ấm; cũng là tên núi tiên trong truyền thuyết cổ xưa (như núi Hồ Động Môn).

同“壶”。古代传说中的仙山。

Ví dụ
𣄟
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
〾,⿰,方,⿳,⿱,⿻,一,中,冖,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿一丨乚一丨丶乚丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép