Bản dịch của từ 𣄻 trong tiếng Việt

𣄻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣄻 (Tính từ)

01

Giống như chữ '涿' (trước), thường dùng để chỉ tên địa danh hoặc chỉ sự bắt đầu, dễ nhớ như 'trước tiên' trong tiếng Việt.

同“涿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣄻
Bính âm:
【ㄓㄨㄛˊ】【TRƯỚC】
Các biến thể:
涿
Hình thái radical:
⿰,日,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép