Bản dịch của từ 𣄼 trong tiếng Việt

𣄼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𣄼 (Tính từ)

hūn
01

Giống như chữ '', nghĩa là mờ tối, lẫn lộn, hoặc u mê (như lúc 'hôn mê' trong y học).

同“昏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣄼
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,一,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép