Bản dịch của từ 𣄾 trong tiếng Việt

𣄾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𣄾 (Tính từ)

hūn
01

Giống như từ 'hôn', nghĩa là mờ tối, u ám (dễ nhớ vì âm gần giống 'hôn' trong tiếng Việt).

同“昏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣄾
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,𠄟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép