Bản dịch của từ 𣄿 trong tiếng Việt

𣄿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𣄿 (Tính từ)

tǐng
01

Giống như chữ '𦉬', nghĩa là 'trống rỗng' như cái đình không người, dễ nhớ vì 'đình' cũng là nơi trống trải trong làng.

同“𦉬”。空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣄿
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿱,日,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép