Bản dịch của từ 𣅒 trong tiếng Việt

𣅒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𣅒 (Danh từ)

tuō
01

Giống chữ “” (thường dùng để biểu thị âm thanh hoặc tiếng kêu).

同“吒”。见《可洪音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một loại gió trong thiên văn học cổ Trung Hoa (giúp hình dung gió đặc biệt).

《字彙補·五》《奇字名·卷一·風名》:“~,《天文大成》有~风字。”

Ví dụ
𣅒
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,日,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép