Bản dịch của từ 𣅨 trong tiếng Việt

𣅨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𣅨 (Danh từ)

wáng
01

Cùng nghĩa với “sao” – những điểm sáng trên bầu trời đêm, dễ nhớ như “vầng sao vằng vặc” trong thơ ca Việt.

同“星”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣅨
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,王,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép