Bản dịch của từ 𣅰 trong tiếng Việt

𣅰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𣅰 (Danh từ)

xiàng
01

(phương ngữ) kẻ trộm, tên ăn cắp (như 'tướng cướp' dễ nhớ vì cùng âm với 'tướng')

〈方言〉窃贼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣅰
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỚNG】
Hình thái radical:
⿹,丐,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép