Bản dịch của từ 𣅳 trong tiếng Việt

𣅳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋN/AN/AN/A

𣅳 (Tính từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là nghiêng về phía tây, lúc chiều tà (như mặt trời tắt nắng). Dễ nhớ như câu 'Chiều tà tách nắng tắt'.

同“昃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣅳
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,⿱,𠃑,大,⿺,⿱,𠃑,大,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép