ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣅶
Bảng phân tích âm vị 𣅶
Shí
(〈喃〉) nghĩa giống như “thời” trong tiếng Việt, chỉ thời gian hoặc lúc; dễ nhớ vì giống chữ “thời” quen thuộc.
〈喃〉义同“时”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép