Bản dịch của từ 𣆊 trong tiếng Việt
𣆊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𣆊 (Danh từ)
【chūn】
01
Giống như chữ '春' (xuân), chỉ mùa xuân tươi đẹp, thời gian cây cối đâm chồi nảy lộc.
同“春”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '贵' (quý), mang ý nghĩa quý giá, trân trọng.
同“贵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
