Bản dịch của từ 𣆊 trong tiếng Việt

𣆊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𣆊 (Danh từ)

chūn
01

Giống như chữ '' (xuân), chỉ mùa xuân tươi đẹp, thời gian cây cối đâm chồi nảy lộc.

同“春”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (quý), mang ý nghĩa quý giá, trân trọng.

同“贵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣆊
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠀐,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép