Bản dịch của từ 𣆏 trong tiếng Việt

𣆏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𣆏 (Danh từ)

pēi
01

Cùng nghĩa với “” (phôi thai, mầm mống) – dễ nhớ như “bôi phấn” cho phôi phát triển.

同“胚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣆏
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Hình thái radical:
⿰,日,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép