Bản dịch của từ 𣆑 trong tiếng Việt
𣆑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𣆑 (Động từ)
【cè】
01
Giống chữ “𣌧”, nghĩa là thông báo, báo cáo (như báo tin cho ai biết) – dễ nhớ như “céc” báo tin nhanh như tiếng cắc céc.
同“𣌧”。《康熙字典•日部》:“𣆑,《篇海類編》:‘楚革切,音冊。告也。’”按:《篇海類篇•天文類•日部》作𣆑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
