ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣆡
Bảng phân tích âm vị 𣆡
Hù
(Theo 《Vĩnh Lạc Đại Điển》) Một loại vật dụng hoặc đồ đựng liên quan đến tăng lữ, dùng để mở phòng đá (tượng trưng cho vật dụng của tăng sĩ).
《永乐大典》:“乎集僧𣆡开石室”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép