Bản dịch của từ 𣆡 trong tiếng Việt

𣆡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𣆡 (Danh từ)

01

(Theo 《Vĩnh Lạc Đại Điển》) Một loại vật dụng hoặc đồ đựng liên quan đến tăng lữ, dùng để mở phòng đá (tượng trưng cho vật dụng của tăng sĩ).

《永乐大典》:“乎集僧𣆡开石室”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣆡
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Hình thái radical:
⿰,日,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép