Bản dịch của từ 𣆢 trong tiếng Việt

𣆢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣆢 (Động từ)

huì
01

Theo sách 'Ẩn Trần Luận': “Lâu ngày cùng người thân thiết” (𣆢 có nghĩa là thân thiết, gắn bó lâu dài như bạn bè thân quen trong đời sống người Việt).

《鹌鹑论》:“久与人𣆢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣆢
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿱,日,⿻,丿,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép