Bản dịch của từ 𣆯 trong tiếng Việt

𣆯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𣆯 (Tính từ)

xié
01

Trong thơ ca cổ, dùng để mô tả sự khác biệt hoặc tương đồng như trong câu thơ: có khi khác biệt như chim hiệp, có khi giống như cây lúa (giúp nhớ qua hình ảnh thiên nhiên quen thuộc).

《元诗选·○过仙霞岭》:或差若颉~,或比若稫稄。

Ví dụ
02

Theo nghĩa ở Nhật Bản, đồng nghĩa với chữ “” (một chữ hiếm, dùng trong từ ngữ đặc biệt).

〈日本释义〉同“䀪”。

Ví dụ
𣆯
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,日,行
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丿丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép