Bản dịch của từ 𣆰 trong tiếng Việt

𣆰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄝˊN/AN/AN/A

𣆰 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là 'giây', nghĩa là một đơn vị thời gian rất nhỏ, tương đương một giây (như trong 'một giây' – thời gian nhanh như chớp).

〈越南释义〉喃字。读音giây,秒,一秒钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣆰
Bính âm:
【ㄍㄧㄝˊ】【GIÂY】
Hình thái radical:
⿰,日,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép