Bản dịch của từ 𣆱 trong tiếng Việt

𣆱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𣆱 (Tính từ)

dùn
01

Giòn tan như bánh đa, dễ vỡ (nhớ đến từ 'đốn' gần âm với 'dòn').

〈越南释义〉读音dòn,酥,脆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh vang lên trong trẻo, rõ ràng như tiếng gõ nhẹ.

〈越南释义〉读音dòn,(声音)清脆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣆱
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿰,日,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép