Bản dịch của từ 𣆱 trong tiếng Việt
𣆱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𣆱 (Tính từ)
【dùn】
01
Giòn tan như bánh đa, dễ vỡ (nhớ đến từ 'đốn' gần âm với 'dòn').
〈越南释义〉读音dòn,酥,脆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh vang lên trong trẻo, rõ ràng như tiếng gõ nhẹ.
〈越南释义〉读音dòn,(声音)清脆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
