Bản dịch của từ 𣆳 trong tiếng Việt
𣆳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𣆳 (Danh từ)
【gěng】
01
Mặt trời lên cao trên trời, ánh sáng rực rỡ như cảnh đẹp ban ngày (nhớ 'cảnh' như 'cảnh sáng').
日高。
Ví dụ
02
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi, tỏa sáng rực rỡ (như ánh nắng ban ngày).
日光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
