Bản dịch của từ 𣆻 trong tiếng Việt

𣆻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𣆻 (Danh từ)

mǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” – tên một chòm sao trong 12 chòm sao Mão (thường gọi là chòm sao Thỏ, dễ nhớ như con thỏ nhảy trong vườn)

同“昴”。

Ví dụ
𣆻
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,戼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép