Bản dịch của từ 𣇅 trong tiếng Việt

𣇅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𣇅 (Danh từ)

mǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” – tên một chòm sao (Mão tinh), dễ nhớ như “mão” trong tiếng Việt, liên tưởng đến chòm sao Mão trên trời.

同“昴”。

Ví dụ
𣇅
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,日,丣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一乚丨丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép