Bản dịch của từ 𣇌 trong tiếng Việt

𣇌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𣇌 (Danh từ)

zhì
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ này thường thấy trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣇌
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿰,日,志
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép