Bản dịch của từ 𣇗 trong tiếng Việt

𣇗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𣇗 (Danh từ)

shēn
01

Giống chữ '', đọc là 'thân' trong Hán Việt, thường dùng để chỉ tên một chi trong địa chi (12 con giáp).

同“申”。

Ví dụ
𣇗
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿱,日,⿸,厂,⿱,&Z3-01;,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép