Bản dịch của từ 𣇘 trong tiếng Việt

𣇘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈未知〉N/AN/AN/A

𣇘 (Danh từ)

01

Tên một dòng nước trong phương ngữ cổ, dùng để chỉ các con suối dài, gắn liền với địa danh vùng đất cổ xưa (giúp nhớ qua hình ảnh dòng suối uốn lượn trong thiên nhiên).

〈方言〉音未详,水名。《宋书·谢灵运传》:“近北则二巫结湖,两~通沼。“原注:“两~皆长溪,外~出山之后四五里许,里~亦隔一山,出新堟。“按:校勘记引清·钱大昕《廿二史考异》:“~字不见字书,访之通人,亦无知者。“清·李慈铭《宋书札记》:“~,必非误字。盖当时吾越方言也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣇘
Bính âm:
【〈未知〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿱,利,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép