Bản dịch của từ 𣇝 trong tiếng Việt

𣇝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇN/AN/AN/A

𣇝 (Tính từ)

rǎn
01

Chữ Nôm đọc là 'rảnh', nghĩa là giải phóng đôi tay, tự do thoải mái (như khi tay rảnh rỗi không làm gì).

喃字。读音rảnh,〔~𢬣〕解放双手,自由释放的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣇝
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,日,冷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丶丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép