ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣇝
Bảng phân tích âm vị 𣇝
Rǎn
Chữ Nôm đọc là 'rảnh', nghĩa là giải phóng đôi tay, tự do thoải mái (như khi tay rảnh rỗi không làm gì).
喃字。读音rảnh,〔~𢬣〕解放双手,自由释放的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép