ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣇟
Bảng phân tích âm vị 𣇟
Sāo
〈越南释义〉Đọc là sao, nghĩa là ngôi sao, hình dạng giống ngôi sao trên trời (dễ nhớ như sao trời sáng lấp lánh).
〈越南释义〉读音sao,星星,星形的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép