Bản dịch của từ 𣇟 trong tiếng Việt

𣇟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𣇟 (Tính từ)

sāo
01

越南释义〉Đọc là sao, nghĩa là ngôi sao, hình dạng giống ngôi sao trên trời (dễ nhớ như sao trời sáng lấp lánh).

〈越南释义〉读音sao,星星,星形的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣇟
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SAO】
Hình thái radical:
⿱,日,牢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丶乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép