Bản dịch của từ 𣇥 trong tiếng Việt

𣇥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𣇥 (Tính từ)

xuān
01

Giống chữ '', nghĩa là ấm áp, dễ chịu như nắng xuân (nhớ 'xuân' ấm áp, dễ chịu).

同“暄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣇥
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,𠄢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép