Bản dịch của từ 𣇪 trong tiếng Việt

𣇪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𣇪 (Danh từ)

yào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (diệu), chỉ ánh sáng rực rỡ như mặt trời hoặc các vì sao – dễ nhớ như ‘diệu’ trong ‘diệu kỳ’ tỏa sáng.

同“曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣇪
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,炗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép