ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣇯
Bảng phân tích âm vị 𣇯
Mǎo
Cùng nghĩa với chữ “昴” (tên một chòm sao trong 12 chòm sao Bắc Đẩu, dễ nhớ như “mão” là tên Hán Việt của nó).
同“昴”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép