Bản dịch của từ 𣇯 trong tiếng Việt

𣇯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𣇯 (Danh từ)

mǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tên một chòm sao trong 12 chòm sao Bắc Đẩu, dễ nhớ như “mão” là tên Hán Việt của nó).

同“昴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣇯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,𢨯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丿乚一丿丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép