Bản dịch của từ 𣇲 trong tiếng Việt

𣇲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𣇲 (Tính từ)

hūn
01

Giống như chữ '' nghĩa là mờ tối, u mê (nhớ câu 'hôn mê' là trạng thái mê man không tỉnh)

同“昏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣇲
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
𣆾
Hình thái radical:
⿰,日,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép